xướng tên
Định nghĩa
- Động từ:
- Đọc to, gọi rõ ràng tên của từng người trong một danh sách: "xướng tên" là hành động đọc tên một cách chính thức, thường được thực hiện trong các buổi lễ, điểm danh, hoặc khi công bố kết quả.
- Công bố danh tính: "xướng tên" cũng có thể được dùng để chỉ việc nêu rõ tên của ai đó trong một bối cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên xướng tên từng học sinh trong buổi điểm danh. (Giáo viên đọc tên từng học sinh một cách rõ ràng khi kiểm tra danh sách.)
- Trong lễ trao giải, người dẫn chương trình xướng tên người chiến thắng. (Người dẫn chương trình công bố tên người thắng cuộc một cách trang trọng.)
- Quan chức xướng tên các đại biểu tham dự hội nghị. (Quan chức đọc tên từng đại biểu trong buổi họp mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xướng tên danh sách": đọc to tên từng người có trong một danh sách nhất định.
- Thư ký xướng tên danh sách ứng viên trúng tuyển. (Thư ký đọc tên từng ứng viên đã đỗ trong danh sách.)
"xướng tên khai sinh": đọc tên chính thức được ghi trong giấy khai sinh, thường dùng trong các thủ tục hành chính.
- Trong lễ khai giảng, hiệu trưởng xướng tên khai sinh của các tân sinh viên. (Hiệu trưởng đọc tên chính thức của sinh viên mới nhập học.)
Biến thể và từ gần giống
Xướng (động từ): đọc to, hô to, hoặc hát lên — "xướng" là từ gốc của "xướng tên".
- Anh ấy xướng lên một bài ca. (Anh ấy hát to một bài hát.)
Điểm danh (động từ): kiểm tra sự có mặt bằng cách gọi tên từng người — gần nghĩa với "xướng tên".
- Lớp trưởng điểm danh các bạn vắng mặt. (Lớp trưởng gọi tên để kiểm tra ai vắng.)
Từ đồng nghĩa
- Gọi tên: nói to tên của ai đó để thu hút sự chú ý hoặc xác nhận sự có mặt.
- Đọc tên: đọc tên một cách rõ ràng, thường từ danh sách.
- Hô tên: gọi tên với giọng to, thường trong bối cảnh quân đội hoặc tập thể.
Thành ngữ liên quan
- Xướng tên lên án: công bố tên ai đó để chỉ trích hoặc lên án công khai.
- Dư luận xướng tên lên án những kẻ tham nhũng. (Công chúng công khai chỉ trích những người tham nhũng bằng cách nêu tên họ.)